飞禽走兽
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "飞禽走兽" (fēiqínzǒushòu) mang nghĩa "chim chóc thú rừng", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 禽 (qín - cầm): "Chim" + 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 兽 (shòu - thú): "Thú vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 禽: Con người (人) cầm lưới vây bắt các loài chim muông (离) về thuần dưỡng thành loài chim, gia cầm (禽). • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 兽: Con vật có đôi sừng nhô trên đầu (丷), mắt tinh ranh (田) và cái miệng (口) gầm gừ săn mồi nơi hoang dã chính là loài thú vật (兽).
Thành phần cấu tạo
飞禽走兽
chim chóc thú rừng
飞
飞
Bộ Phi (giản thể)
Hình đôi cánh chim đang bay (giản thể từ 飛)
禽
人
Bộ Nhân
Con người (phía trên)
离
Giản thể từ 離
Hình chim rời tổ bay xa (phía dưới)
走
土
Bộ Thổ
Mặt đất, đường đi (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân bước đi (phía dưới)
兽
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 飞禽走兽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:chim muông thú lạ, cầm thú, chim trời cá nước (ý chỉ động vật nói chung), chim bay thú chạy.
Ví dụ (5)
这片原始森林里栖息着各种飞禽走兽。
Trong khu rừng nguyên sinh này là nơi cư trú của đủ loại chim muông thú lạ.
All kinds of birds and beasts inhabit this primeval forest.
衣服上绣满了飞禽走兽的图案。
Trên quần áo thêu đầy các hình hoa văn chim muông cầm thú.
The clothes are embroidered all over with patterns of birds and beasts.
古人常常把飞禽走兽作为崇拜的对象。
Người xưa thường coi các loài chim muông thú vật là đối tượng để sùng bái.
People in ancient times often worshipped birds and beasts as objects of reverence.
猎人熟悉这里飞禽走兽的习性。
Người thợ săn rất am hiểu tập tính của các loài cầm thú ở nơi đây.
The hunter is familiar with the habits of the birds and beasts here.
为了保护生态平衡,严禁捕杀飞禽走兽。
Để bảo vệ cân bằng sinh thái, nghiêm cấm săn bắt chim muông thú rừng.
To protect the ecological balance, hunting birds and beasts is strictly prohibited.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây