飞行
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "飞行" (fēixíng) mang nghĩa "Bay", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 飞行
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây