纷乱
—
Gợi nhớ
Từ "纷乱" (fēn luàn) mang nghĩa "Hỗn loạn, lộn xộn, rối bời (suy nghĩ, tình hình)", kết hợp bởi 纷 (fēn - phân): "rối ren" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纷乱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hỗn loạn, lộn xộn, rối bời (suy nghĩ, tình hình)
Ví dụ (3)
听到这个坏消息,他的思绪变得非常纷乱。
Nghe tin xấu này, tâm trí anh ấy trở nên vô cùng rối bời.
Upon hearing the bad news, his thoughts became utterly tangled and confused.
战争给这个国家带来了纷乱的局势。
Chiến tranh đã mang lại cục diện hỗn loạn cho quốc gia này.
The war brought a chaotic situation to the country.
纷乱的脚步声打破了夜晚的宁静。
Tiếng bước chân hỗn loạn đã phá vỡ sự yên bình của đêm tối.
Hurried and chaotic footsteps broke the silence of the night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây