纷扰
—
Gợi nhớ
Từ "纷扰" (fēn rǎo) mang nghĩa "Sự hỗn loạn, náo động, phiền nhiễu của cuộc sống", kết hợp bởi 纷 (fēn - phân): "rối ren" + 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷). • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纷扰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự hỗn loạn, náo động, phiền nhiễu của cuộc sống
Ví dụ (3)
他想远离尘世的纷扰,去山里过平静的生活。
Anh ấy muốn tránh xa những xô bồ náo nhiệt của hồng trần để lên núi sống một cuộc đời bình yên.
He wants to get away from the hustle and turmoil of the world and live a peaceful life in the mountains.
无论外界有何纷扰,他都能保持内心的宁静。
Dù bên ngoài có bao nhiêu hỗn loạn, anh ấy vẫn có thể giữ được sự thanh thản trong lòng.
No matter what turmoil exists in the outside world, he can maintain inner peace.
这场家庭纷扰最终在大家的劝解下平息了。
Cuộc tranh chấp hỗn loạn trong gia đình cuối cùng cũng được dẹp yên nhờ sự khuyên giải của mọi người.
This family turmoil finally subsided through everyone's mediation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây