ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纷扰
fēn rǎo
Sự hỗn loạn, náo động, phiền nhiễu của cuộc sống
Hán việt: phân nhiễu
—

Gợi nhớ

Từ "纷扰" (fēn rǎo) mang nghĩa "Sự hỗn loạn, náo động, phiền nhiễu của cuộc sống", kết hợp bởi 纷 (fēn - phân): "rối ren" + 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷). • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰).

Thành phần cấu tạo

纷扰
fēn rǎo
Sự hỗn loạn, náo động, phiền nhiễu của cuộc sống
纷
fēn • phân
rối ren
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
扰
rǎo • nhiễu
làm phiền
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Sự hỗn loạn, náo động, phiền nhiễu của cuộc sống
Ví dụ (3)
tā他xiǎng想yuǎnlí远离chénshì尘世de的fēnrǎo纷扰,qù去shān山lǐ里guò过píngjìng平静de的shēnghuó生活。
Anh ấy muốn tránh xa những xô bồ náo nhiệt của hồng trần để lên núi sống một cuộc đời bình yên.
He wants to get away from the hustle and turmoil of the world and live a peaceful life in the mountains.
wúlùn无论wàijiè外界yǒu有hé何fēnrǎo纷扰,tā他dōu都néng能bǎochí保持nèixīn内心de的níngjìng宁静。
Dù bên ngoài có bao nhiêu hỗn loạn, anh ấy vẫn có thể giữ được sự thanh thản trong lòng.
No matter what turmoil exists in the outside world, he can maintain inner peace.
zhè这chǎng场jiātíng家庭fēnrǎo纷扰zuìzhōng最终zài在dàjiā大家de的quànjiě劝解xià下píngxī平息le了。
Cuộc tranh chấp hỗn loạn trong gia đình cuối cùng cũng được dẹp yên nhờ sự khuyên giải của mọi người.
This family turmoil finally subsided through everyone's mediation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây