ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电磁干扰
diàncí gānrǎo
Nhiễu điện từ (EMI)
Hán việt: điện từ can nhiễu
—

Gợi nhớ

Từ "电磁干扰" (diàncí gānrǎo) mang nghĩa "Nhiễu điện từ (EMI)", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 磁 (cí - từ): "Từ tính" + 干 (gàn / gān - can): "làm" + 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 磁: Viên đá đen (石) có sức hút kỳ diệu khiến các vật bằng sắt quấn quýt (兹) lấy nhau chính là đá nam châm, từ tính (磁). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰).

Thành phần cấu tạo

电磁干扰
diàncí gānrǎo
Nhiễu điện từ (EMI)
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
磁
cí • từ
Từ tính
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
兹
Giản thể từ 茲
Hình cỏ mọc hai bên (phồn thể có bộ Thảo) / âm đọc (bên phải)
干
gàn / gān • can
làm
干
Bộ Can
Hình cái khiên, cây gậy
扰
rǎo • nhiễu
làm phiền
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhiễu điện từ (EMI)
Ví dụ (3)
wèile为了jiǎnxiǎo减小diàncígānrǎo电磁干扰,gāopín高频kāiguān开关diànyuán电源tōngcháng通常xūyào需要shǐyòng使用dàiyǒu带有jīnshǔ金属píngbì屏蔽zhào罩de的lǜbōqì滤波器jiégòu结构。
Để giảm thiểu nhiễu điện từ (EMI), bộ nguồn xung tần số cao thường phải sử dụng cấu trúc bộ lọc có nắp chắn bằng kim loại.
To reduce electromagnetic interference (EMI), high-frequency switching power supplies usually need to use a filter structure with a metal shielding can.
zhè这gēn根mónǐ模拟xìnhàoxiàn信号线rúguǒ如果yǔ与dà大diànliú电流dònglì动力xiàn线bìngpái并排zǒu走xiàn线,huì会shòudào受到yánzhòng严重de的diàncígānrǎo电磁干扰zàoshēng噪声。
Sợi dây truyền tín hiệu tương tự này nếu đi song song cạnh đường dây điện lực dòng điện lớn sẽ phải chịu sự nhiễu điện từ cực kỳ nghiêm trọng.
If this analog signal trace is routed parallel and adjacent to a high-current power line, it will pick up severe electromagnetic interference noise.
diànlùbǎn电路板de的hélǐ合理jiēde接地hé和zēngjiā增加lǜbō滤波diànróng电容,shì是yìzhì抑制bǎn板shàng上diàncígānrǎo电磁干扰、bǎozhèng保证xìtǒng系统kànggānrǎo抗干扰zhǐbiāo指标de的guānjiàn关键shǒuduàn手段。
Thiết kế nối đất hợp lý cho bảng mạch và việc bổ sung các tụ lọc là giải pháp then chốt để triệt tiêu nhiễu điện từ trên board và đảm bảo chỉ số chống nhiễu hệ thống.
Proper grounding of the circuit board and adding decoupling filter capacitors are key measures for suppressing on-board electromagnetic interference and ensuring the system's noise immunity performance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây