电磁干扰
—
Gợi nhớ
Từ "电磁干扰" (diàncí gānrǎo) mang nghĩa "Nhiễu điện từ (EMI)", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 磁 (cí - từ): "Từ tính" + 干 (gàn / gān - can): "làm" + 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 磁: Viên đá đen (石) có sức hút kỳ diệu khiến các vật bằng sắt quấn quýt (兹) lấy nhau chính là đá nam châm, từ tính (磁). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰).
Thành phần cấu tạo
电磁干扰
Nhiễu điện từ (EMI)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhiễu điện từ (EMI)
Ví dụ (3)
为了减小电磁干扰,高频开关电源通常需要使用带有金属屏蔽罩的滤波器结构。
Để giảm thiểu nhiễu điện từ (EMI), bộ nguồn xung tần số cao thường phải sử dụng cấu trúc bộ lọc có nắp chắn bằng kim loại.
To reduce electromagnetic interference (EMI), high-frequency switching power supplies usually need to use a filter structure with a metal shielding can.
这根模拟信号线如果与大电流动力线并排走线,会受到严重的电磁干扰噪声。
Sợi dây truyền tín hiệu tương tự này nếu đi song song cạnh đường dây điện lực dòng điện lớn sẽ phải chịu sự nhiễu điện từ cực kỳ nghiêm trọng.
If this analog signal trace is routed parallel and adjacent to a high-current power line, it will pick up severe electromagnetic interference noise.
电路板的合理接地和增加滤波电容,是抑制板上电磁干扰、保证系统抗干扰指标的关键手段。
Thiết kế nối đất hợp lý cho bảng mạch và việc bổ sung các tụ lọc là giải pháp then chốt để triệt tiêu nhiễu điện từ trên board và đảm bảo chỉ số chống nhiễu hệ thống.
Proper grounding of the circuit board and adding decoupling filter capacitors are key measures for suppressing on-board electromagnetic interference and ensuring the system's noise immunity performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây