抗干扰
—
Gợi nhớ
Từ "抗干扰" (kàng gānrǎo) mang nghĩa "Chống nhiễu", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 干 (gàn / gān - can): "làm" + 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抗干扰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Chống nhiễu
Ví dụ (3)
工业级控制板的设计非常注重抗干扰性能,以防大型电机启动时引发系统死机重启。
Thiết kế của bo mạch điều khiển cấp công nghiệp rất chú trọng tính năng chống nhiễu, để ngừa việc khởi động động cơ điện lớn gây lỗi đơ sập vi điều khiển.
The design of industrial-grade control boards places great emphasis on anti-interference performance to prevent the startup of large motors from causing system freezes and reboots.
使用双层屏蔽双绞线进行RS四八五串口通信,能显著提升高噪声环境抗干扰能力。
Sử dụng cáp xoắn đôi chống nhiễu hai lớp để truyền thông nối tiếp RS485 có thể nâng cao đáng kể năng lực chống nhiễu trong môi trường độ ồn cao.
Using double-shielded twisted-pair cable for RS-485 serial communication can significantly improve anti-interference capability in high-noise environments.
在电路的关键控制引脚上拉连接一个十千欧姆的电阻,可以起到极佳的抗干扰和防抖作用。
Nối một điện trở kéo lên (pull-up resistor) 10 kOhm vào chân điều khiển then chốt có thể đem lại tác dụng chống nhiễu và chống rung giật mức áp cực tốt.
Connecting a 10-kiloohm pull-up resistor to a critical control pin in the circuit provides excellent anti-interference and debouncing effects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây