骚扰
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "骚扰" (sāorǎo) mang nghĩa "quấy rối, làm phiền", kết hợp bởi 骚 (sāo - tao): "quấy rối" + 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骚: Con ngựa (马) bị lũ bọ chét (蚤) cắn ngứa ngáy khắp mình nên cứ nhảy dựng lên bất an, làm náo loạn và quấy rối, làm phiền (骚). • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 骚扰
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quấy rối, làm phiền
Ví dụ (5)
请不要再骚扰我了。
Xin đừng quấy rối tôi nữa.
Please stop harassing me.
他因为性骚扰女同事被捕了。
Anh ta bị bắt vì quấy rối tình dục nữ đồng nghiệp.
He was arrested for sexually harassing a female colleague.
电话骚扰让人很烦躁。
Quấy rối qua điện thoại làm người ta rất bực bội.
Telephone harassment is very annoying.
如果你继续骚扰她,我就报警。
Nếu anh tiếp tục làm phiền cô ấy, tôi sẽ báo cảnh sát.
If you keep harassing her, I'll call the police.
我们公司绝不容忍任何形式的骚扰。
Công ty chúng tôi tuyệt đối không dung túng cho bất kỳ hình thức quấy rối nào.
Our company does not tolerate harassment of any kind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây