性骚扰
—
Gợi nhớ
Từ "性骚扰" (Xìng sāorǎo) mang nghĩa "Quấy rối tình dục", kết hợp bởi 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 骚 (sāo - tao): "quấy rối" + 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 骚: Con ngựa (马) bị lũ bọ chét (蚤) cắn ngứa ngáy khắp mình nên cứ nhảy dựng lên bất an, làm náo loạn và quấy rối, làm phiền (骚). • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 性骚扰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quấy rối tình dục
Ví dụ (3)
公司对性骚扰采取零容忍态度。
Công ty áp dụng thái độ không khoan nhượng với quấy rối tình dục.
The company takes a zero-tolerance attitude toward sexual harassment.
员工可以通过投诉渠道举报性骚扰。
Nhân viên có thể tố cáo quấy rối tình dục thông qua kênh khiếu nại.
Employees can report sexual harassment through the complaint channel.
预防性骚扰培训是新员工入职课程的一部分。
Đào tạo phòng ngừa quấy rối tình dục là một phần của khóa nhập việc cho nhân viên mới.
Sexual harassment prevention training is part of the onboarding curriculum for new employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây