ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
干扰
gānrǎo
can nhiễu, quấy nhiễu, làm phiền, gây nhiễu (sóng), cản trở.
Hán việt: can nhiễu
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "干扰" (gānrǎo) mang nghĩa "quấy nhiễu, gây nhiễu", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰).

Thành phần cấu tạo

干扰
gānrǎo
quấy nhiễu, gây nhiễu
干
gàn / gān • can
làm
干
Bộ Can
Hình cái khiên, cây gậy
扰
rǎo • nhiễu
làm phiền
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:can nhiễu, quấy nhiễu, làm phiền, gây nhiễu (sóng), cản trở.
Ví dụ (5)
tā他zài在gōngzuò工作shí时bù不xǐhuan喜欢bèi被rén人gānrǎo干扰。
Anh ấy không thích bị người khác quấy rầy khi đang làm việc.
He doesn't like being disturbed while working.
zhèlǐ这里xìnhào信号bù不hǎo好,shǒujī手机tōnghuà通话yǒu有gānrǎo干扰。
Ở đây tín hiệu kém, cuộc gọi điện thoại bị nhiễu.
The signal is poor here, and there is interference during mobile phone calls.
wǒmen我们yào要páichú排除yíqiè一切gānrǎo干扰,zhuānxīn专心fùxí复习。
Chúng ta phải loại bỏ mọi sự quấy nhiễu (phân tâm), chuyên tâm ôn tập.
We must eliminate all distractions and focus on reviewing.
zàoyīn噪音gānrǎo干扰le了wǒ我de的shuìmián睡眠。
Tiếng ồn đã quấy nhiễu giấc ngủ của tôi.
The noise disturbed my sleep.
zhè这zhǒng种shèbèi设备róngyì容易shòudào受到diàncígānrǎo电磁干扰。
Thiết bị này dễ bị nhiễu điện từ.
This device is susceptible to electromagnetic interference.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây