ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
焚
fén
đốt, thiêu
Hán việt: phần
一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノノ丶
12
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Ngọn lửa lớn (火) bùng lên bên dưới cánh rừng rậm (林) sẽ đốt cháy, thiêu rụi toàn bộ cây cối (焚).

Thành phần cấu tạo

焚
fén
đốt, thiêu
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (phía dưới)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây