焚毁
—
Gợi nhớ
Từ "焚毁" (fén huǐ) mang nghĩa "Thiêu hủy, đốt cháy hoàn toàn", kết hợp bởi 焚 (fén - phần): "đốt" + 毁 (huǐ - hủy): "phá hủy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焚: Ngọn lửa lớn (火) bùng lên bên dưới cánh rừng rậm (林) sẽ đốt cháy, thiêu rụi toàn bộ cây cối (焚). • Chữ 毁: Cầm chày dài (殳) giã mạnh xuống chiếc cối (臼) và đồ vật (工) bên dưới khiến mọi thứ bị đập nát, phá hủy (毁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 焚毁
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thiêu hủy, đốt cháy hoàn toàn
Ví dụ (3)
大火把整栋大楼全部焚毁了。
Ngọn lửa lớn đã thiêu hủy hoàn toàn cả tòa nhà.
The great fire burned the entire building to the ground.
许多珍贵的文件在战争中被焚毁了。
Rất nhiều tài liệu quý giá đã bị thiêu hủy trong chiến tranh.
Many precious documents were destroyed by fire during the war.
森林大火焚毁了数千公顷的林地。
Vụ cháy rừng đã thiêu rụi hàng nghìn hecta đất rừng.
The forest fire burned down thousands of hectares of woodland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây