诋毁
—
Gợi nhớ
Từ "诋毁" (dǐ huǐ) mang nghĩa "vu khống, bôi nhọ, phỉ báng", kết hợp bởi 诋 (dǐ - để): "bôi nhọ" + 毁 (huǐ - hủy): "phá hủy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诋: Dùng lời nói bịa đặt (讠) nhằm hạ thấp (氐) uy tín và danh dự của người khác xuống bùn đen là hành vi bôi nhọ, phỉ báng (诋). • Chữ 毁: Cầm chày dài (殳) giã mạnh xuống chiếc cối (臼) và đồ vật (工) bên dưới khiến mọi thứ bị đập nát, phá hủy (毁).
Thành phần cấu tạo
诋毁
vu khống, bôi nhọ, phỉ báng
诋
讠
Bộ Ngôn
Lời nói gièm pha
氐
Chữ Đê
Hạ thấp xuống tận đáy
毁
臼
Bộ Cữu
Cái cối giã gạo (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc, người thợ (phía dưới)
殳
Bộ Thù
Vũ khí dài, đánh (bên phải)
Phân tích từ 诋毁
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vu khống, bôi nhọ, phỉ báng
Ví dụ (3)
他在背后恶意诋毁同事的名誉。
Anh ta ác ý phỉ báng danh dự của đồng nghiệp sau lưng.
He maliciously slandered his colleague's reputation behind their back.
面对竞争对手的诋毁,公司决定提起诉讼。
Đối mặt với sự vu khống của đối thủ cạnh tranh, công ty quyết định khởi kiện.
Faced with defamation from competitors, the company decided to file a lawsuit.
事实胜于雄辩,任何诋毁都是无用的。
Sự thật thắng hùng biện, mọi sự bôi nhọ đều vô ích.
Facts speak louder than words; any slander is useless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây