摧毁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "摧毁" (cuīhuǐ) mang nghĩa "tiêu diệt, phá hủy hoàn toàn", kết hợp bởi 摧 (cuī - thôi): "Phá hủy" + 毁 (huǐ - hủy): "phá hủy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摧: Đôi bàn tay (扌) dùng sức mạnh bẻ sập cả ngọn núi cao (崔), biểu thị hành động bẻ gãy và phá hủy (摧). • Chữ 毁: Cầm chày dài (殳) giã mạnh xuống chiếc cối (臼) và đồ vật (工) bên dưới khiến mọi thứ bị đập nát, phá hủy (毁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摧毁
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiêu diệt, phá hủy hoàn toàn
Ví dụ (5)
龙卷风摧毁了整个村庄。
Cơn lốc xoáy đã phá hủy hoàn toàn cả ngôi làng.
The tornado destroyed the entire village.
敌人的防御工事被炮火摧毁了。
Công sự phòng ngự của kẻ thù đã bị hỏa pháo tiêu diệt.
The enemy's fortifications were destroyed by artillery fire.
这次失败彻底摧毁了他的自信心。
Thất bại lần này đã phá hủy hoàn toàn sự tự tin của anh ấy.
This failure completely destroyed his self-confidence.
长期的劳累摧毁了她的健康。
Sự mệt mỏi trong thời gian dài đã tàn phá sức khỏe của cô ấy.
Long-term overwork destroyed her health.
警方成功摧毁了这个犯罪团伙。
Cảnh sát đã thành công tiêu diệt băng nhóm tội phạm này.
The police successfully dismantled this criminal gang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây