烧毁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "烧毁" (shāohuǐ) mang nghĩa "đốt cháy, thiêu rụi", kết hợp bởi 烧 (shāo - thiêu): "đốt" + 毁 (huǐ - hủy): "phá hủy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烧: Ngọn lửa (火) bốc cháy cao ngút (尧) tỏa sức nóng rực hồng dùng để đun nấu, nướng chín hoặc đốt cháy (烧). • Chữ 毁: Cầm chày dài (殳) giã mạnh xuống chiếc cối (臼) và đồ vật (工) bên dưới khiến mọi thứ bị đập nát, phá hủy (毁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 烧毁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đốt cháy, thiêu rụi
Ví dụ (5)
那座旧仓库被火彻底烧毁了。
Nhà kho cũ đó đã bị lửa thiêu rụi hoàn toàn.
That old warehouse was completely destroyed by fire.
许多珍贵的文物在战火中被烧毁。
Nhiều di vật quý giá đã bị thiêu rụi trong khói lửa chiến tranh.
Many precious cultural relics were destroyed in the flames of war.
大火烧毁了整片森林。
Trận hỏa hoạn đã đốt cháy toàn bộ khu rừng.
The fire destroyed the entire forest.
他急于销毁证据,竟然把所有的文件都烧毁了。
Anh ta vội vã muốn tiêu hủy chứng cứ, vậy mà đã đốt cháy toàn bộ tài liệu.
In his haste to destroy the evidence, he ended up burning all the documents.
这栋大楼在昨晚的一场大火中被烧毁。
Tòa nhà này đã bị thiêu rụi trong một trận hỏa hoạn lớn vào đêm qua.
This building was destroyed in a fire last night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây