ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烧着
shāo zháo
Cháy lên, bắt lửa
Hán việt: thiêu trứ
发
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "烧着" (shāo zháo) mang nghĩa "Cháy lên, bắt lửa", kết hợp bởi 烧 (shāo - thiêu): "đốt" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烧: Ngọn lửa (火) bốc cháy cao ngút (尧) tỏa sức nóng rực hồng dùng để đun nấu, nướng chín hoặc đốt cháy (烧). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).

Thành phần cấu tạo

烧着
shāo zháo
Cháy lên, bắt lửa
烧
shāo • thiêu
đốt
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
尧
Nghiêu
Vua Nghiêu / âm đọc (nằm bên phải)
着
zhe / zháo / zhuó / zhāo • trứ
đang
羊
Dương (biến thể)
Con dê (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Cháy lên, bắt lửa
Ví dụ (3)
zhǐ纸hěn很kuài快jiù就shāo烧zhe着le了。
Giấy rất nhanh đã bắt lửa.
The paper caught fire very quickly.
méiqì煤气lú炉yìzhí一直méi没shāo烧zhe着。
Bếp ga mãi vẫn chưa bắt lửa.
The gas stove still hasn't lit.
gāncǎo干草yí一kàojìn靠近huǒ火jiù就shāo烧zhe着。
Cỏ khô vừa lại gần lửa là bắt cháy.
Dry grass catches fire as soon as it gets close to a flame.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây