烧着
发
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "烧着" (shāo zháo) mang nghĩa "Cháy lên, bắt lửa", kết hợp bởi 烧 (shāo - thiêu): "đốt" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烧: Ngọn lửa (火) bốc cháy cao ngút (尧) tỏa sức nóng rực hồng dùng để đun nấu, nướng chín hoặc đốt cháy (烧). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 烧着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Cháy lên, bắt lửa
Ví dụ (3)
纸很快就烧着了。
Giấy rất nhanh đã bắt lửa.
The paper caught fire very quickly.
煤气炉一直没烧着。
Bếp ga mãi vẫn chưa bắt lửa.
The gas stove still hasn't lit.
干草一靠近火就烧着。
Cỏ khô vừa lại gần lửa là bắt cháy.
Dry grass catches fire as soon as it gets close to a flame.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây