燃烧
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "燃烧" (ránshāo) mang nghĩa "đốt cháy", kết hợp bởi 燃 (rán - nhiên): "Đốt cháy" + 烧 (shāo - thiêu): "đốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 燃: Ngọn lửa đỏ (火) bén vào vật liệu tự nhiên (然) liền bùng lên rực rỡ để đốt cháy và thắp sáng đêm đen (燃). • Chữ 烧: Ngọn lửa (火) bốc cháy cao ngút (尧) tỏa sức nóng rực hồng dùng để đun nấu, nướng chín hoặc đốt cháy (烧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 燃烧
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cháy, bốc cháy, đốt cháy, thiêu đốt (cả nghĩa đen và bóng).
Ví dụ (5)
木头在火炉里燃烧。
Gỗ đang cháy trong lò sưởi.
The wood is burning in the stove.
跑步可以帮助燃烧脂肪。
Chạy bộ có thể giúp đốt cháy (tiêu hao) mỡ thừa.
Running can help burn fat.
他的心中燃烧着怒火。
Trong lòng anh ấy đang bùng cháy ngọn lửa giận dữ.
His heart burned with anger.
蜡烛燃烧自己,照亮别人。
Ngọn nến đốt cháy chính mình để soi sáng cho người khác.
A candle burns itself to give light to others.
战火在这个国家燃烧了多年。
Ngọn lửa chiến tranh đã thiêu đốt đất nước này suốt nhiều năm.
The flames of war burned in this country for many years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây