烧开
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "烧开" (shāo kāi) mang nghĩa "Sôi", kết hợp bởi 烧 (shāo - thiêu): "đốt" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烧: Ngọn lửa (火) bốc cháy cao ngút (尧) tỏa sức nóng rực hồng dùng để đun nấu, nướng chín hoặc đốt cháy (烧). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 烧开
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sôi
Ví dụ (3)
水烧开后再泡茶。
Nước sôi rồi hãy pha trà.
Make tea after the water comes to a boil.
请把这壶水烧开。
Vui lòng đun sôi ấm nước này.
Please bring this kettle of water to a boil.
牛奶不要烧开太久。
Sữa đừng đun sôi quá lâu.
Do not boil milk for too long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây