毁损
—
Gợi nhớ
Từ "毁损" (huǐsǔn) mang nghĩa "hư hại, làm tổn hại, phá hỏng", kết hợp bởi 毁 (huǐ - hủy): "phá hủy" + 损 (sǔn - tổn): "Hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毁: Cầm chày dài (殳) giã mạnh xuống chiếc cối (臼) và đồ vật (工) bên dưới khiến mọi thứ bị đập nát, phá hủy (毁). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毁损
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hư hại, làm tổn hại, phá hỏng
Ví dụ (5)
这起交通事故导致对方车辆严重毁损。
Vụ tai nạn giao thông này dẫn đến xe của đối phương bị hư hại nghiêm trọng.
This traffic accident caused severe damage to the other party's vehicle.
故意毁损公共财物是要承担法律责任的。
Cố ý phá hoại tài sản công cộng là phải gánh chịu trách nhiệm pháp lý.
Intentionally damaging public property entails legal liability.
暴风雨毁损了农田里的灌溉设施。
Bão to gió lớn làm hư hại cơ sở hạ tầng tưới tiêu trên đồng ruộng.
The storm damaged the irrigation facilities in the farmland.
严禁故意毁损公物,违者必究。
Nghiêm cấm cố ý làm hư hại tài sản công cộng, ai vi phạm sẽ bị xử lý.
Intentionally damaging public property is strictly prohibited, and violators will be prosecuted.
恶劣天气导致庄稼大面积毁损。
Thời tiết xấu dẫn tới hoa màu bị thiệt hại hư hỏng trên diện tích lớn.
Severe weather caused extensive damage to the crops.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây