毁于一旦
—
Gợi nhớ
Từ "毁于一旦" (huǐ yú yī dàn) mang nghĩa "bị phá hủy một lần", kết hợp bởi 毁 (huǐ - hủy): "phá hủy" + 于 (yú - vu): "ở" + 一 (yī - nhất): "số một" + 旦 (dàn - đán): "Bình minh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毁: Cầm chày dài (殳) giã mạnh xuống chiếc cối (臼) và đồ vật (工) bên dưới khiến mọi thứ bị đập nát, phá hủy (毁). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào. • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 旦: Vầng mặt trời (日) từ từ nhô lên khỏi đường chân trời (一) báo hiệu buổi sáng sớm, bình minh (旦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毁于一旦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bị phá hủy một lần
Ví dụ (3)
一场突如其来的地震,让这座古城毁于一旦。
Một trận động đất bất ngờ ập tới đã hủy hoại hoàn toàn thành phố cổ này trong chốc lát.
A sudden earthquake destroyed this ancient city in a single day.
几十年的心血,因为一次决策失误而毁于一旦。
Bao nhiêu tâm huyết mấy chục năm đã tan thành mây khói chỉ vì một lần quyết định sai lầm.
Decades of hard work were ruined in an instant because of a single bad decision.
森林大火让无数生灵的家园毁于一旦。
Trận cháy rừng lớn đã phá hủy hoàn toàn tổ ấm của vô số sinh linh trong phút chốc.
The forest fire destroyed the homes of countless living creatures overnight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây