自毁
—
Gợi nhớ
Từ "自毁" (zì huǐ) mang nghĩa "Tự hủy hoại, tự phá hủy", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 毁 (huǐ - hủy): "phá hủy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 毁: Cầm chày dài (殳) giã mạnh xuống chiếc cối (臼) và đồ vật (工) bên dưới khiến mọi thứ bị đập nát, phá hủy (毁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 自毁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tự hủy hoại, tự phá hủy
Ví dụ (3)
沉迷赌博无异于自毁前程。
Sa đà vào cờ bạc không khác nào tự hủy hoại tiền đồ của bản thân.
Indulging in gambling is no different from ruining one's own future.
间谍在撤离前启动了基地的自毁系统。
Điệp viên đã kích hoạt hệ thống tự hủy của căn cứ trước khi rút lui.
The spy activated the base's self-destruct system before evacuating.
经常熬夜不仅伤害身体,简直是在自毁健康。
Thường xuyên thức khuya không chỉ hại thân thể, mà đúng là đang tự hủy hoại sức khỏe.
Staying up late frequently not only harms the body, it is practically destroying one's own health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây