ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
自毁
zì huǐ
Tự hủy hoại, tự phá hủy
Hán việt: tự hủy
—

Gợi nhớ

Từ "自毁" (zì huǐ) mang nghĩa "Tự hủy hoại, tự phá hủy", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 毁 (huǐ - hủy): "phá hủy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 毁: Cầm chày dài (殳) giã mạnh xuống chiếc cối (臼) và đồ vật (工) bên dưới khiến mọi thứ bị đập nát, phá hủy (毁).

Thành phần cấu tạo

自毁
zì huǐ
Tự hủy hoại, tự phá hủy
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
毁
huǐ • hủy
phá hủy
臼
Bộ Cữu
Cái cối giã gạo (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc, người thợ (phía dưới)
殳
Bộ Thù
Vũ khí dài, đánh (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tự hủy hoại, tự phá hủy
Ví dụ (3)
chénmí沉迷dǔbó赌博wúyìyú无异于zìhuǐqiánchéng自毁前程。
Sa đà vào cờ bạc không khác nào tự hủy hoại tiền đồ của bản thân.
Indulging in gambling is no different from ruining one's own future.
jiàndié间谍zài在chèlí撤离qián前qǐdòng启动le了jīdì基地de的zìhuǐ自毁xìtǒng系统。
Điệp viên đã kích hoạt hệ thống tự hủy của căn cứ trước khi rút lui.
The spy activated the base's self-destruct system before evacuating.
jīngcháng经常áoyè熬夜bùjǐn不仅shānghài伤害shēntǐ身体,jiǎnzhí简直shì是zài在zìhuǐ自毁jiànkāng健康。
Thường xuyên thức khuya không chỉ hại thân thể, mà đúng là đang tự hủy hoại sức khỏe.
Staying up late frequently not only harms the body, it is practically destroying one's own health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây