心急如焚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "心急如焚" (xīnjí-rúfén) mang nghĩa "nóng lòng như lửa đốt", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 急 (jí - cấp): "gấp" + 如 (rú - như): "như" + 焚 (fén - phần): "đốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 焚: Ngọn lửa lớn (火) bùng lên bên dưới cánh rừng rậm (林) sẽ đốt cháy, thiêu rụi toàn bộ cây cối (焚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 心急如焚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nóng lòng như lửa đốt
Ví dụ (5)
听到孩子生病的消息,她心急如焚。
Nghe tin con ốm, cô ấy nóng lòng như lửa đốt.
When she heard that her child was sick, she was frantic with worry.
截止日期马上就要到了,任务却还没完成,让他心急如焚。
Hạn chót sắp đến rồi mà nhiệm vụ vẫn chưa xong, khiến anh ấy nóng lòng như lửa đốt.
The deadline was fast approaching, but the task was still unfinished, which made him extremely anxious.
在森林里迷了路,眼看天色渐晚,大家心急如焚。
Bị lạc trong rừng, nhìn trời tối dần, mọi người đều nóng lòng như lửa đốt.
Lost in the forest and seeing that it was getting late, everyone became frantic with anxiety.
他到现在还没回家,父母在家里等得心急如焚。
Đến giờ cậu ấy vẫn chưa về nhà, bố mẹ ở nhà đợi mà nóng lòng như lửa đốt.
He still hadn't come home, and his parents were waiting at home in great anxiety.
钱包被偷了,里面还有护照,这让他心急如焚。
Ví bị trộm mất, bên trong còn có hộ chiếu, điều này khiến anh ấy nóng lòng như lửa đốt.
His wallet was stolen, and his passport was inside, which made him panic with anxiety.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây