ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
心急如焚
xīnjí-rúfén
nóng lòng như lửa đốt
Hán việt: tâm cấp như phần
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "心急如焚" (xīnjí-rúfén) mang nghĩa "nóng lòng như lửa đốt", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 急 (jí - cấp): "gấp" + 如 (rú - như): "như" + 焚 (fén - phần): "đốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 焚: Ngọn lửa lớn (火) bùng lên bên dưới cánh rừng rậm (林) sẽ đốt cháy, thiêu rụi toàn bộ cây cối (焚).

Thành phần cấu tạo

心急如焚
xīnjí-rúfén
nóng lòng như lửa đốt
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
急
jí • cấp
gấp
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
如
rú • như
như
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
焚
fén • phần
đốt
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:nóng lòng như lửa đốt
Ví dụ (5)
tīngdào听到háizi孩子shēngbìng生病de的xiāoxi消息,tā她xīnjírúfén心急如焚。
Nghe tin con ốm, cô ấy nóng lòng như lửa đốt.
When she heard that her child was sick, she was frantic with worry.
jiézhǐ截止rìqī日期mǎshàng马上jiù就yào要dào到le了,rènwù任务què却hái还méi没wánchéng完成,ràng让tā他xīnjírúfén心急如焚。
Hạn chót sắp đến rồi mà nhiệm vụ vẫn chưa xong, khiến anh ấy nóng lòng như lửa đốt.
The deadline was fast approaching, but the task was still unfinished, which made him extremely anxious.
zài在sēnlín森林lǐ里mílelù迷了路,yǎnkàn眼看tiānsè天色jiàn渐wǎn晚,dàjiā大家xīnjírúfén心急如焚。
Bị lạc trong rừng, nhìn trời tối dần, mọi người đều nóng lòng như lửa đốt.
Lost in the forest and seeing that it was getting late, everyone became frantic with anxiety.
tā他dào到xiànzài现在hái还méi没huíjiā回家,fùmǔ父母zài在jiālǐ家里děng等de得xīnjírúfén心急如焚。
Đến giờ cậu ấy vẫn chưa về nhà, bố mẹ ở nhà đợi mà nóng lòng như lửa đốt.
He still hadn't come home, and his parents were waiting at home in great anxiety.
qiánbāo钱包bèi被tōu偷le了,lǐmiàn里面hái还yǒu有hùzhào护照,zhè这ràng让tā他xīnjírúfén心急如焚。
Ví bị trộm mất, bên trong còn có hộ chiếu, điều này khiến anh ấy nóng lòng như lửa đốt.
His wallet was stolen, and his passport was inside, which made him panic with anxiety.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây