纠葛
—
Gợi nhớ
Từ "纠葛" (jiū gé) mang nghĩa "sự vướng víu", kết hợp bởi 纠 (jiū - củ): "sửa chữa" + 葛 (gé - cát): "cây sắn dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纠: Dùng tay gỡ những sợi chỉ tơ (纟) đang xoắn chặt vào nhau (丩) cho ngay ngắn trở lại nghĩa là uốn nắn, sửa chữa (纠). • Chữ 葛: Loài cỏ dây leo (艹) mọc quấn quýt khắp sườn đồi như muốn hỏi tại sao (曷) nắng hạn vẫn xanh tốt, cho củ mát lành là cây sắn dây (葛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纠葛
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự vướng víu
Ví dụ (3)
两家公司在专利权上存在多年的纠葛。
Hai công ty tồn tại vướng mắc tranh chấp nhiều năm về quyền sáng chế.
The two companies have had a years-long entanglement over patent rights.
感情纠葛经常会让人感到痛苦不堪。
Những vướng mắc tình cảm thường khiến con người ta cảm thấy vô cùng đau khổ.
Emotional entanglements often make people feel miserable.
尽量避免与他人产生不必要的债务纠葛。
Hãy cố gắng tránh để phát sinh những rắc rối nợ nần không đáng có với người khác.
Try to avoid getting into unnecessary debt disputes with others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây