瓜葛
—
Gợi nhớ
Từ "瓜葛" (guā gé) mang nghĩa "mối liên hệ, sự liên quan, dây dưa", kết hợp bởi 瓜 (guā - qua): "Quả dưa" + 葛 (gé - cát): "cây sắn dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓜: Hình quả dưa tròn treo lủng lẳng trên dây leo, trái cây mọng nước mát lành, quả dưa 瓜. • Chữ 葛: Loài cỏ dây leo (艹) mọc quấn quýt khắp sườn đồi như muốn hỏi tại sao (曷) nắng hạn vẫn xanh tốt, cho củ mát lành là cây sắn dây (葛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瓜葛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mối liên hệ, sự liên quan, dây dưa
Ví dụ (3)
我和这件事没有任何瓜葛。
Tôi và sự việc này không có bất kỳ sự liên quan nào cả.
I have nothing whatsoever to do with this matter.
他们两家过去有一些经济上的瓜葛。
Hai nhà bọn họ trước đây có một số dây dưa về mặt kinh tế.
Their two families had some financial entanglements in the past.
既然已经分手,就不要再有任何瓜葛。
Đã chia tay rồi thì đừng nên có bất kỳ mối liên hệ nào nữa.
Since you have already broken up, don't have any more involvement with each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây