纠缠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纠缠" (jiūchán) mang nghĩa "dây dưa, quấn lấy, làm phiền", kết hợp bởi 纠 (jiū - củ): "sửa chữa" + 缠 (chán - triền): "quấn lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纠: Dùng tay gỡ những sợi chỉ tơ (纟) đang xoắn chặt vào nhau (丩) cho ngay ngắn trở lại nghĩa là uốn nắn, sửa chữa (纠). • Chữ 缠: Những sợi dây tơ (纟) quấn quanh khắp ngôi nhà (㢆) hết lớp này đến lớp khác khiến mọi thứ rối rắm, dây dưa (缠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纠缠
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dây dưa, quấn lấy, làm phiền
Ví dụ (5)
他一直纠缠着我,让我觉得很烦。
Anh ta cứ quấy rầy tôi mãi, khiến tôi cảm thấy rất phiền.
He kept pestering me, which really annoyed me.
这两件事情纠缠在一起,很难解决。
Hai chuyện này vướng vào nhau, rất khó giải quyết.
These two matters are tangled up together and very hard to resolve.
过去的事情就让它过去吧,不要再纠缠了。
Chuyện qua rồi thì cứ để nó qua đi, đừng vướng bận (vướng mắc) nữa.
Let bygones be bygones—don't keep dwelling on it.
如果你再继续纠缠,我就要报警了。
Nếu anh còn tiếp tục quấy rầy, tôi sẽ báo cảnh sát đấy.
If you keep harassing me, I'll call the police.
他们之间的感情纠缠不清。
Tình cảm giữa họ vướng mắc không rõ ràng.
Their relationship is emotionally tangled and unclear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây