ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
缠足
chánzú
Bó chân (hủ tục thời phong kiến)
Hán việt: triền túc
—

Gợi nhớ

Từ "缠足" (chánzú) mang nghĩa "Bó chân (hủ tục thời phong kiến)", kết hợp bởi 缠 (chán - triền): "quấn lấy" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缠: Những sợi dây tơ (纟) quấn quanh khắp ngôi nhà (㢆) hết lớp này đến lớp khác khiến mọi thứ rối rắm, dây dưa (缠). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).

Thành phần cấu tạo

缠足
chánzú
Bó chân (hủ tục thời phong kiến)
缠
chán • triền
quấn lấy
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
㢆
Chữ Đàn (cổ)
Cửa hàng, nơi ở / âm đọc (bên phải)
足
zú • túc
Chân
足
Bộ Túc
Hình bàn chân với đầu gối và bàn chân

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây