缠足
—
Gợi nhớ
Từ "缠足" (chánzú) mang nghĩa "Bó chân (hủ tục thời phong kiến)", kết hợp bởi 缠 (chán - triền): "quấn lấy" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缠: Những sợi dây tơ (纟) quấn quanh khắp ngôi nhà (㢆) hết lớp này đến lớp khác khiến mọi thứ rối rắm, dây dưa (缠). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缠足
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Bó chân (hủ tục thời phong kiến)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây