缠
フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
13
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Những sợi dây tơ (纟) quấn quanh khắp ngôi nhà (㢆) hết lớp này đến lớp khác khiến mọi thứ rối rắm, dây dưa (缠).
Thành phần cấu tạo
缠
quấn lấy, rối rắm
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
㢆
Chữ Đàn (cổ)
Cửa hàng, nơi ở / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (7)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quấn lấy, rối rắm
Ví dụ (3)
线缠在一起了。
Dây quấn vào nhau rồi.
The threads are tangled together.
孩子一直缠着妈妈。
Đứa trẻ cứ quấn lấy mẹ.
The child kept pestering his mother.
这件事很纠缠。
Việc này rất rắc rối vướng mắc.
This matter is very complicated and tangled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây