难缠
—
Gợi nhớ
Từ "难缠" (nán chán) mang nghĩa "Khó đối phó, khó nhằn, rắc rối", kết hợp bởi 难 (nán - nan): "khó" + 缠 (chán - triền): "quấn lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难). • Chữ 缠: Những sợi dây tơ (纟) quấn quanh khắp ngôi nhà (㢆) hết lớp này đến lớp khác khiến mọi thứ rối rắm, dây dưa (缠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 难缠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Khó đối phó, khó nhằn, rắc rối
Ví dụ (3)
这个问题很难缠,我们讨论了很久也未解决。
Vấn đề này rất khó nhằn, chúng tôi đã thảo luận rất lâu mà vẫn chưa giải quyết được.
This problem is very thorny; we discussed it for a long time without resolving it.
那个客户非常难缠,提了很多苛刻的要求。
Người khách hàng đó rất khó đối phó, đã đưa ra nhiều yêu cầu khắt khe.
That client is very difficult to deal with and made many harsh demands.
他是一个难缠的对手,你必须小心应对。
Anh ta là một đối thủ khó chịu, cậu phải cẩn thận ứng phó.
He is a tough opponent to deal with, so you must handle him carefully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây