缠绵
—
Gợi nhớ
Từ "缠绵" (chán mián) mang nghĩa "triền miên, quấn quýt, da diết sâu lắng", kết hợp bởi 缠 (chán - triền): "quấn lấy" + 绵 (mián - miên): "bông tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缠: Những sợi dây tơ (纟) quấn quanh khắp ngôi nhà (㢆) hết lớp này đến lớp khác khiến mọi thứ rối rắm, dây dưa (缠). • Chữ 绵: Những sợi tơ mảnh (纟) được dệt thành tấm lụa trắng (帛) êm ái và kéo dài bất tận, gợi tả chất bông tơ mềm mại, liên miên (绵).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缠绵
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:triền miên, quấn quýt, da diết sâu lắng
Ví dụ (3)
电影里男女主角那缠绵的爱情故事感动了无数观众。
Câu chuyện tình yêu quấn quýt, cảm động của hai nhân vật chính trong phim đã làm lay động vô số khán giả.
The tender and touching love story of the male and female leads in the movie moved countless viewers.
远处传来缠绵的小提琴声,如泣如诉。
Từ phía xa vọng lại tiếng vĩ cầm du dương réo rắt như đang nức nở tâm tình.
From a distance came the lingering sound of a violin, as if weeping and complaining.
他因为一场缠绵的秋雨而感到有些伤感。
Anh ấy cảm thấy có chút chạnh lòng vì một trận mưa thu kéo dài dai dẳng.
He felt somewhat melancholic because of a lingering autumn rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây