绵延
—
Gợi nhớ
Từ "绵延" (miányán) mang nghĩa "trải dài liên tiếp, kéo dài liên miên", kết hợp bởi 绵 (mián - miên): "bông tơ" + 延 (yán - diên): "Kéo dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绵: Những sợi tơ mảnh (纟) được dệt thành tấm lụa trắng (帛) êm ái và kéo dài bất tận, gợi tả chất bông tơ mềm mại, liên miên (绵). • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绵延
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái tĩnh
Nghĩa:trải dài liên tiếp, kéo dài liên miên
Ví dụ (3)
绵延的秦岭山脉阻挡了北方寒冷气流的南下。
Dãy núi Tần Lĩnh trải dài liên tục đã ngăn cản luồng không khí lạnh phương bắc tràn xuống phía nam.
The stretching Qinling Mountains block the cold air currents from the north from moving south.
这条古老的丝绸之路绵延数千公里,连接着东西方文明。
Con đường tơ lụa cổ xưa này kéo dài hàng ngàn km, kết nối nền văn minh phương Đông và phương Tây.
This ancient Silk Road stretches for thousands of kilometers, connecting Eastern and Western civilizations.
生命的希望在这一片绿色荒原中不断绵延。
Hy vọng của sự sống tiếp tục kéo dài mãi trên mảnh đất hoang dã xanh tươi này.
The hope of life stretches endlessly across this green wilderness.
2
Động từ
Nghĩa:trải dài liên tiếp, kéo dài liên miên
Ví dụ (3)
这里的山脉绵延数百公里。
Dãy núi ở đây kéo dài hàng trăm km.
The mountain range here stretches for hundreds of kilometers.
绵延不绝的长城是中华民族的骄傲。
Vạn Lý Trường Thành kéo dài không dứt là niềm tự hào của dân tộc Trung Hoa.
The Great Wall, stretching endlessly, is the pride of the Chinese nation.
历史的长河绵延至今。
Dòng chảy lịch sử kéo dài cho đến ngày nay.
The long river of history has stretched continuously to the present day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây