连绵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "连绵" (liánmián) mang nghĩa "liên miên, kéo dài liên tục", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 绵 (mián - miên): "bông tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 绵: Những sợi tơ mảnh (纟) được dệt thành tấm lụa trắng (帛) êm ái và kéo dài bất tận, gợi tả chất bông tơ mềm mại, liên miên (绵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 连绵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:liên miên, kéo dài liên tục
Ví dụ (5)
远处是连绵不断的群山。
Ở phía xa là những dãy núi kéo dài liên tục không dứt.
In the distance, there are endless stretches of mountains.
最近几天总是秋雨连绵。
Mấy ngày gần đây luôn có những cơn mưa thu kéo dài liên miên.
For the past few days, the autumn rain has been falling continuously.
窗外是连绵起伏的山丘。
Bên ngoài cửa sổ là những ngọn đồi nhấp nhô kéo dài liên tục.
Outside the window were rolling hills stretching into the distance.
连绵的阴雨天让人感到有些烦闷。
Những ngày mưa âm u liên miên khiến người ta cảm thấy hơi phiền muộn.
The continuous rainy weather made people feel somewhat gloomy.
中华文化有着连绵五千年的历史。
Văn hóa Trung Hoa có lịch sử kéo dài liên tục năm ngàn năm.
Chinese culture has a continuous history of five thousand years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây