连年
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "连年" (liánnián) mang nghĩa "Nhiều năm liền", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 连年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:liên niên, liên tiếp nhiều năm, năm này qua năm khác.
Ví dụ (5)
连年的战争让这个国家变得贫穷不堪。
Chiến tranh liên miên nhiều năm khiến đất nước này trở nên nghèo khó cùng cực.
Years of war have left this country desperately poor.
这里连年干旱,庄稼几乎颗粒无收。
Nơi này hạn hán liên tiếp nhiều năm, hoa màu gần như mất trắng.
This place has suffered drought year after year, and the crops have almost completely failed.
公司业绩连年增长,创造了历史新高。
Thành tích kinh doanh của công ty tăng trưởng liên tiếp nhiều năm, lập kỷ lục mới.
The company's performance has grown year after year, reaching a record high.
农民们喜获连年丰收。
Bà con nông dân vui mừng vì được mùa liên tiếp nhiều năm.
The farmers have enjoyed bumper harvests year after year.
连年的亏损导致这家工厂面临倒闭。
Thua lỗ triền miên nhiều năm dẫn đến việc nhà máy này đối mặt với nguy cơ phá sản.
Years of losses have pushed this factory to the brink of bankruptcy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây