连声
HSK 5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "连声" (liánshēng) mang nghĩa "Liên tục, không ngừng", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 连声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:dồn dập, liên tiếp, liên thanh (thường dùng để mô tả việc nói một từ hoặc cụm từ nhiều lần một cách nhanh chóng do xúc động, vội vàng hoặc lễ phép).
Ví dụ (5)
听到了这个好消息,他连声说着谢谢。
Nghe thấy tin tốt này, anh ấy liên tiếp (dồn dập) nói lời cảm ơn.
On hearing the good news, he repeatedly said thank you.
老人家激动得连声答应,眼里满是泪花。
Ông lão xúc động đến mức liên tiếp vâng dạ, mắt nhòe đi vì lệ.
The elderly man nodded and agreed again and again, his eyes full of tears.
看到自己闯了祸,那个小男孩连声道歉。
Thấy mình gây ra họa, cậu bé đó cuống quýt xin lỗi dồn dập.
When the little boy realized he had caused trouble, he apologized over and over.
他在电话里连声说好,显然对安排非常满意。
Anh ấy ở trong điện thoại liên tục nói 'tốt, tốt', rõ ràng là rất hài lòng với sự sắp xếp này.
He kept saying yes on the phone, clearly very satisfied with the arrangement.
路人们看到了精彩的表演,都不禁连声叫好。
Người qua đường thấy màn biểu diễn đặc sắc, đều không nhịn được mà liên tục reo hò khen ngợi.
The passersby saw the wonderful performance and could not help shouting their praise again and again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây