连同
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "连同" (liántóng) mang nghĩa "cùng với", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 连同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ / giới từ
Nghĩa:cùng với, cùng, bao gồm cả, kèm theo.
Ví dụ (5)
请把申请表连同护照照片一起寄来。
Vui lòng gửi đơn đăng ký cùng với ảnh hộ chiếu đến đây.
Please send the application form together with a passport photo.
这封信连同那个包裹都是给你的。
Bức thư này cùng với gói bưu kiện kia đều là cho bạn.
This letter, along with that package, is for you.
罪犯连同作案工具都被警方带走了。
Tên tội phạm cùng với công cụ gây án đều đã bị cảnh sát mang đi.
The criminal, along with the tools used in the crime, was taken away by the police.
老房子连同里面的家具都卖掉了。
Căn nhà cũ bao gồm cả đồ đạc bên trong đều đã bán hết rồi.
The old house, together with the furniture inside, was sold.
本金连同利息一共是一万元。
Tiền vốn cùng với tiền lãi tổng cộng là 1 vạn tệ.
The principal together with the interest comes to a total of ten thousand yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây