缠斗
—
Gợi nhớ
Từ "缠斗" (chán dòu) mang nghĩa "trận đánh", kết hợp bởi 缠 (chán - triền): "quấn lấy" + 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缠: Những sợi dây tơ (纟) quấn quanh khắp ngôi nhà (㢆) hết lớp này đến lớp khác khiến mọi thứ rối rắm, dây dưa (缠). • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缠斗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trận đánh
Ví dụ (3)
两架战斗机在空中展开了激烈的缠斗。
Hai chiếc máy bay chiến đấu đã triển khai một cuộc giao tranh giằng co kịch liệt trên không.
Two fighter jets engaged in a fierce dogfight in the air.
这两位网球选手在决胜盘中陷入了缠斗。
Hai vận động viên quần vợt này đã rơi vào thế giằng co dai dẳng trong séc đấu quyết định.
The two tennis players were locked in a fierce struggle in the deciding set.
英雄与恶龙缠斗了三天三夜,终于取得了胜利。
Người anh hùng đã giao tranh quyết liệt với con rồng ác suốt ba ngày ba đêm, cuối cùng đã giành chiến thắng.
The hero battled the evil dragon for three days and three nights, finally winning victory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây