缠绕
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "缠绕" (chánrào) mang nghĩa "quấn quanh", kết hợp bởi 缠 (chán - triền): "quấn lấy" + 绕 (rào - nhiễu): "Quấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缠: Những sợi dây tơ (纟) quấn quanh khắp ngôi nhà (㢆) hết lớp này đến lớp khác khiến mọi thứ rối rắm, dây dưa (缠). • Chữ 绕: Sợi tơ mềm (纟) cứ thế quấn vòng quanh từ thấp lên cao (尧) tạo nên đường xoắn ốc là quấn quanh, đi vòng (绕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缠绕
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quấn quanh, bao quanh, leo quanh, quấn quýt, ám ảnh, đeo bám.
Ví dụ (5)
绿色的藤蔓紧紧缠绕着大树。
Những dây leo màu xanh quấn chặt lấy cái cây lớn.
Green vines were tightly wrapped around the big tree.
一条蛇缠绕在树枝上。
Một con rắn quấn quanh cành cây.
A snake is coiled around a tree branch.
这种烦恼已经缠绕我好几天了。
Nỗi phiền não này đã đeo bám (ám ảnh) tôi mấy ngày nay rồi.
This worry has been weighing on me for several days.
优美的旋律在耳边久久缠绕。
Giai điệu tuyệt đẹp cứ văng vẳng (quấn quýt) bên tai mãi không thôi.
The beautiful melody lingered in my ears for a long time.
爷爷晚年一直被病痛缠绕。
Ông nội những năm cuối đời luôn bị bệnh tật đeo bám.
In his later years, Grandpa was constantly afflicted by illness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây