绕道
—
Gợi nhớ
Từ "绕道" (rào dào) mang nghĩa "Đi vòng, đi đường vòng", kết hợp bởi 绕 (rào - nhiễu): "Quấn" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绕: Sợi tơ mềm (纟) cứ thế quấn vòng quanh từ thấp lên cao (尧) tạo nên đường xoắn ốc là quấn quanh, đi vòng (绕). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绕道
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đi vòng, đi đường vòng
Ví dụ (3)
前方路段正在施工,所有车辆必须绕道行驶。
Đoạn đường phía trước đang thi công, tất cả xe cộ đều phải đi đường vòng.
The road ahead is under construction, so all vehicles must take a detour.
为了避开交通拥堵,我们决定绕道走小路。
Để tránh kẹt xe, chúng tôi quyết định đi vòng qua lối nhỏ.
To avoid traffic congestion, we decided to take a detour along a side road.
虽然绕道多花了一些时间,但安全到达了目的地。
Mặc dù đi đường vòng mất thêm chút thời gian, nhưng đã đến đích an toàn.
Although taking a detour took some extra time, we arrived at our destination safely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây