萦绕
—
Gợi nhớ
Từ "萦绕" (yíng rào) mang nghĩa "vấn vít, văng vẳng, quẩn quanh (trong tâm trí)", kết hợp bởi 萦 (yíng - oanh): "quấn quýt" + 绕 (rào - nhiễu): "Quấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萦: Những sợi dây leo mềm mại (艹) và sợi tơ mảnh (糸) đan cài bao phủ dưới mái hiên (冖) như nỗi nhớ cứ quấn quýt, vương vấn mãi trong lòng (萦). • Chữ 绕: Sợi tơ mềm (纟) cứ thế quấn vòng quanh từ thấp lên cao (尧) tạo nên đường xoắn ốc là quấn quanh, đi vòng (绕).
Thành phần cấu tạo
萦绕
vấn vít, văng vẳng, quẩn quanh (trong tâm trí)
萦
艹
Bộ Thảo
Dây leo, cỏ cây
冖
Bộ Mịch
Mái che bao phủ
糸
Bộ Mịch (tơ)
Sợi tơ quấn quýt
绕
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
尧
Chữ Nghiêu
Cao vợi, chồng lên nhau / biểu âm (bên phải)
Phân tích từ 萦绕
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vấn vít, văng vẳng, quẩn quanh (trong tâm trí)
Ví dụ (3)
美妙的歌声在音乐厅里久久萦绕。
Tiếng hát tuyệt vời vang vọng vương vấn mãi trong phòng hòa nhạc.
The wonderful singing lingered in the concert hall for a long time.
离别时母亲的叮嘱一直萦绕在他的耳畔。
Lời dặn dò của mẹ lúc chia ly cứ quẩn quanh bên tai anh ấy mãi.
His mother's parting words of advice have always lingered in his ears.
淡淡的花香萦绕在空气中,令人心旷神怡。
Hương hoa dịu nhẹ thoang thoảng quẩn quanh trong không khí, khiến người ta khoan khoái dễ chịu.
A faint floral fragrance lingered in the air, leaving people feeling relaxed and happy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây