围绕
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "围绕" (wéirào) mang nghĩa "xung quanh", kết hợp bởi 围 (wéi - vi): "Bao quanh" + 绕 (rào - nhiễu): "Quấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 围: Bức tường thành kiên cố (囗) được lính tuần tra đi vòng quanh (韦) canh giữ suốt bốn phía gọi là bao quanh, vây quanh (围). • Chữ 绕: Sợi tơ mềm (纟) cứ thế quấn vòng quanh từ thấp lên cao (尧) tạo nên đường xoắn ốc là quấn quanh, đi vòng (绕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 围绕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xoay quanh, vây quanh, bao quanh (vấn đề, chủ đề, vật thể).
Ví dụ (5)
地球围绕太阳旋转。
Trái đất xoay quanh Mặt trời.
The Earth revolves around the Sun.
今天的会议将围绕这个新项目展开。
Cuộc họp hôm nay sẽ triển khai xoay quanh dự án mới này.
Today's meeting will focus on this new project.
大家围绕着篝火跳舞。
Mọi người vây quanh đống lửa trại nhảy múa.
Everyone danced around the bonfire.
我们应该围绕客户的需求来开发产品。
Chúng ta nên phát triển sản phẩm xoay quanh nhu cầu của khách hàng.
We should develop our products around customers' needs.
这部小说是围绕一位英雄人物写的。
Cuốn tiểu thuyết này được viết xoay quanh một nhân vật anh hùng.
This novel is centered on a heroic figure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây