环绕
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "环绕" (huánrào) mang nghĩa "bao quanh, vây quanh", kết hợp bởi 环 (huán - hoàn): "vòng" + 绕 (rào - nhiễu): "Quấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环). • Chữ 绕: Sợi tơ mềm (纟) cứ thế quấn vòng quanh từ thấp lên cao (尧) tạo nên đường xoắn ốc là quấn quanh, đi vòng (绕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 环绕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bao quanh, vây quanh
Ví dụ (5)
群山环绕着这个美丽的小村庄。
Những dãy núi bao quanh ngôi làng nhỏ xinh đẹp này.
Mountains surround this beautiful little village.
地球环绕太阳运行。
Trái đất quay xung quanh mặt trời.
The Earth revolves around the Sun.
一条小河环绕着整座城市。
Một con sông nhỏ bao quanh toàn bộ thành phố.
A small river runs around the entire city.
粉丝们环绕着这位著名的歌手。
Người hâm mộ vây quanh vị ca sĩ nổi tiếng này.
Fans surrounded the famous singer.
浓雾环绕着山顶。
Sương mù dày đặc bao quanh đỉnh núi.
Thick fog enveloped the mountaintop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây