ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
环绕
huánrào
bao quanh, vây quanh
Hán việt: hoàn nhiễu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "环绕" (huánrào) mang nghĩa "bao quanh, vây quanh", kết hợp bởi 环 (huán - hoàn): "vòng" + 绕 (rào - nhiễu): "Quấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环). • Chữ 绕: Sợi tơ mềm (纟) cứ thế quấn vòng quanh từ thấp lên cao (尧) tạo nên đường xoắn ốc là quấn quanh, đi vòng (绕).

Thành phần cấu tạo

环绕
huánrào
bao quanh, vây quanh
环
huán • hoàn
vòng
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (bên phải)
绕
rào • nhiễu
Quấn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
尧
Chữ Nghiêu
Cao vợi, chồng lên nhau / biểu âm (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bao quanh, vây quanh
Ví dụ (5)
qúnshānhuánrào群山环绕zhe着zhè这gè个měilì美丽de的xiǎo小cūnzhuāng村庄。
Những dãy núi bao quanh ngôi làng nhỏ xinh đẹp này.
Mountains surround this beautiful little village.
dìqiú地球huánrào环绕tàiyáng太阳yùnxíng运行。
Trái đất quay xung quanh mặt trời.
The Earth revolves around the Sun.
yì一tiáo条xiǎohé小河huánrào环绕zhe着zhěngzuò整座chéngshì城市。
Một con sông nhỏ bao quanh toàn bộ thành phố.
A small river runs around the entire city.
fěnsī粉丝men们huánrào环绕zhe着zhè这wèi位zhùmíng著名de的gēshǒu歌手。
Người hâm mộ vây quanh vị ca sĩ nổi tiếng này.
Fans surrounded the famous singer.
nóngwù浓雾huánrào环绕zhe着shāndǐng山顶。
Sương mù dày đặc bao quanh đỉnh núi.
Thick fog enveloped the mountaintop.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây