环节
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "环节" (huánjié) mang nghĩa "khâu, mắt xích", kết hợp bởi 环 (huán - hoàn): "vòng" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 环节
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khâu, mắt xích, bước, công đoạn, phần (trong một chuỗi sự kiện).
Ví dụ (5)
生产过程中的每一个环节都很重要。
Mỗi một khâu trong quá trình sản xuất đều rất quan trọng.
Every step in the production process is important.
这是整个计划中最薄弱的环节。
Đây là mắt xích yếu nhất trong toàn bộ kế hoạch.
This is the weakest link in the entire plan.
销售是商业活动中的关键环节。
Bán hàng là khâu then chốt trong hoạt động thương mại.
Sales is a key link in business activities.
不论哪个环节出了问题,都会影响最终结果。
Bất luận khâu nào xảy ra vấn đề, đều sẽ ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
No matter which part goes wrong, it will affect the final result.
我们在质量控制的环节上还要加强。
Chúng ta vẫn cần tăng cường ở khâu kiểm soát chất lượng.
We still need to strengthen the quality control stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây