ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
质证环节
zhìzhèng huánjié
Giai đoạn kiểm tra và đối chất chứng cứ tại tòa
Hán việt: chất chứng hoàn tiết
—

Gợi nhớ

Từ "质证环节" (zhìzhèng huánjié) mang nghĩa "Giai đoạn kiểm tra và đối chất chứng cứ tại tòa", kết hợp bởi 质 (zhì - chất): "chất lượng" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 环 (huán - hoàn): "vòng" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).

Thành phần cấu tạo

质证环节
zhìzhèng huánjié
Giai đoạn kiểm tra và đối chất chứng cứ tại tòa
质
zhì • chất
chất lượng
斤
Bộ Cân
Chiếc rìu hoặc quả cân định lượng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, giá trị (phía dưới)
证
zhèng • chứng
chứng chỉ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
正
Chính
Chính xác / âm đọc (bên phải)
环
huán • hoàn
vòng
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (bên phải)
节
jié • tiết
tiết
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Đốt, mắt (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giai đoạn kiểm tra và đối chất chứng cứ tại tòa
Ví dụ (3)
zhìzhèng质证huánjié环节zhōng中,shuāngfāng双方lǜshī律师duì对měi每yí一fèn份zhèngjù证据de的zhēnshíxìng真实性fābiǎo发表le了yìjiàn意见。
Trong giai đoạn đối chất chứng cứ, luật sư hai bên đã phát biểu ý kiến về tính chân thực của từng chứng cứ.
During the cross-examination of evidence, lawyers from both sides expressed their opinions on the authenticity of each piece of evidence.
zài在zhìzhèng质证huánjié环节,wǒ我fāng方dàilǐ代理lǜshī律师zhǐchū指出duìfāng对方zhèngjù证据cúnzài存在luójí逻辑máodùn矛盾。
Trong giai đoạn đối chất chứng cứ, luật sư đại diện của chúng tôi chỉ ra chứng cứ của bên kia có mâu thuẫn về mặt logic.
During the evidence cross-examination stage, our representing lawyer pointed out logical contradictions in the opposing party's evidence.
zhèngrén证人chūtíng出庭jiēshòu接受shuāngfāng双方de的xúnwèn询问shì是zhìzhèng质证huánjié环节de的zhòngyào重要nèiróng内容。
Nhân chứng ra tòa tiếp nhận sự chất vấn của hai bên là nội dung quan trọng của giai đoạn đối chất chứng cứ.
Witnesses appearing in court to accept questioning from both parties is an important part of the cross-examination stage.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây