质证环节
—
Gợi nhớ
Từ "质证环节" (zhìzhèng huánjié) mang nghĩa "Giai đoạn kiểm tra và đối chất chứng cứ tại tòa", kết hợp bởi 质 (zhì - chất): "chất lượng" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 环 (huán - hoàn): "vòng" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).
Thành phần cấu tạo
质证环节
Giai đoạn kiểm tra và đối chất chứng cứ tại tòa
Phân tích từ 质证环节
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giai đoạn kiểm tra và đối chất chứng cứ tại tòa
Ví dụ (3)
质证环节中,双方律师对每一份证据的真实性发表了意见。
Trong giai đoạn đối chất chứng cứ, luật sư hai bên đã phát biểu ý kiến về tính chân thực của từng chứng cứ.
During the cross-examination of evidence, lawyers from both sides expressed their opinions on the authenticity of each piece of evidence.
在质证环节,我方代理律师指出对方证据存在逻辑矛盾。
Trong giai đoạn đối chất chứng cứ, luật sư đại diện của chúng tôi chỉ ra chứng cứ của bên kia có mâu thuẫn về mặt logic.
During the evidence cross-examination stage, our representing lawyer pointed out logical contradictions in the opposing party's evidence.
证人出庭接受双方的询问是质证环节的重要内容。
Nhân chứng ra tòa tiếp nhận sự chất vấn của hai bên là nội dung quan trọng của giai đoạn đối chất chứng cứ.
Witnesses appearing in court to accept questioning from both parties is an important part of the cross-examination stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây