光环
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "光环" (guānghuán) mang nghĩa "vầng hào quang, hào quang danh tiếng", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 环 (huán - hoàn): "vòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 光环
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vầng hào quang, hào quang danh tiếng
Ví dụ (5)
他虽然失去了明星的光环,但依然过得很开心。
Mặc dù đã mất đi hào quang ngôi sao, anh ấy vẫn sống rất vui vẻ.
Although he lost the aura of stardom, he still lives very happily.
冠军的光环让他感到压力很大。
Hào quang của nhà vô địch khiến anh ấy cảm thấy áp lực rất lớn.
The halo of being a champion made him feel a lot of pressure.
土星的光环是由冰块和岩石组成的。
Vành sáng của sao Thổ được tạo thành từ các khối băng và đá.
Saturn’s rings are made up of ice and rock.
褪去天才的光环,他其实也是个普通人。
Rũ bỏ vầng hào quang thiên tài, thực chất anh ấy cũng chỉ là một người bình thường.
Without the halo of genius, he is actually just an ordinary person.
天使的头上总是带着一个金色的光环。
Trên đầu của thiên thần luôn mang một vầng hào quang màu vàng.
Angels are always depicted with a golden halo above their heads.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây