缭绕
—
Gợi nhớ
Từ "缭绕" (liáorào) mang nghĩa "bay lượn, vấn vương, quấn quýt", kết hợp bởi 缭 + 绕 (rào - nhiễu): "Quấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绕: Sợi tơ mềm (纟) cứ thế quấn vòng quanh từ thấp lên cao (尧) tạo nên đường xoắn ốc là quấn quanh, đi vòng (绕).
Thành phần cấu tạo
缭绕
bay lượn, vấn vương, quấn quýt
缭
绕
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
尧
Chữ Nghiêu
Cao vợi, chồng lên nhau / biểu âm (bên phải)
Phân tích từ 缭绕
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:bay lượn, vấn vương, quấn quýt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây