ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
缭绕
liáorào
bay lượn, vấn vương, quấn quýt
Hán việt: liễu nhiễu
—

Gợi nhớ

Từ "缭绕" (liáorào) mang nghĩa "bay lượn, vấn vương, quấn quýt", kết hợp bởi 缭 + 绕 (rào - nhiễu): "Quấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绕: Sợi tơ mềm (纟) cứ thế quấn vòng quanh từ thấp lên cao (尧) tạo nên đường xoắn ốc là quấn quanh, đi vòng (绕).

Thành phần cấu tạo

缭绕
liáorào
bay lượn, vấn vương, quấn quýt
缭
liễu
绕
rào • nhiễu
Quấn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
尧
Chữ Nghiêu
Cao vợi, chồng lên nhau / biểu âm (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây