眼花缭乱
—
Gợi nhớ
Từ "眼花缭乱" (yǎn huā liáo luàn) mang nghĩa "hoa mắt lóa mắt", kết hợp bởi 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 花 (huā - hoa): "hoa" + 缭 + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 眼花缭乱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hoa mắt lóa mắt
Ví dụ (5)
商店里琳琅满目的商品让人眼花缭乱。
Hàng hóa phong phú đa dạng trong cửa hàng khiến người ta hoa cả mắt.
The dazzling array of goods in the store is dizzying to the eyes.
晚会上的魔术表演精彩绝伦,看得人眼花缭乱。
Tiết mục biểu diễn ảo thuật trong đêm hội vô cùng xuất sắc, khiến người xem lóa cả mắt.
The magic performance at the evening party was extraordinary, dazzling the audience.
霓虹灯闪烁的都市夜景令人眼花缭乱。
Cảnh đêm thành phố lấp lánh ánh đèn neon khiến người ta hoa mắt chóng mặt.
The urban night view with flashing neon lights is dazzling.
商场里的商品琳琅满目,看得我眼花缭乱。
Hàng hóa trong trung tâm thương mại nhiều vô kể, nhìn mà hoa cả mắt.
The dazzling array of goods in the mall made my eyes spin.
魔术师的动作快得令人眼花缭乱。
Động tác của nhà ảo thuật nhanh đến mức khiến người ta hoa mắt chóng mặt.
The magician's movements were dazzlingly fast.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây