ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
眼花缭乱
yǎn huā liáo luàn
hoa mắt lóa mắt
Hán việt: nhãn hoa liễu loạn
—

Gợi nhớ

Từ "眼花缭乱" (yǎn huā liáo luàn) mang nghĩa "hoa mắt lóa mắt", kết hợp bởi 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 花 (huā - hoa): "hoa" + 缭 + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).

Thành phần cấu tạo

眼花缭乱
yǎn huā liáo luàn
hoa mắt lóa mắt
眼
yǎn • nhãn
Mắt
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên phải)
花
huā • hoa
hoa
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía dưới)
缭
liễu
乱
luàn • loạn
lộn xộn
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái)
乚
Nét cong
Nét uốn lượn (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:hoa mắt lóa mắt
Ví dụ (5)
shāngdiàn商店lǐ里línlángmǎnmù琳琅满目de的shāngpǐn商品ràng让rén人yǎnhuāliáoluàn眼花缭乱。
Hàng hóa phong phú đa dạng trong cửa hàng khiến người ta hoa cả mắt.
The dazzling array of goods in the store is dizzying to the eyes.
wǎnhuì晚会shàng上de的móshù魔术biǎoyǎn表演jīngcǎi精彩juélún绝伦,kàn看dé得rén人yǎnhuāliáoluàn眼花缭乱。
Tiết mục biểu diễn ảo thuật trong đêm hội vô cùng xuất sắc, khiến người xem lóa cả mắt.
The magic performance at the evening party was extraordinary, dazzling the audience.
níhóngdēng霓虹灯shǎnshuò闪烁de的dōu都shì市yèjǐng夜景lìngrén令人yǎnhuāliáoluàn眼花缭乱。
Cảnh đêm thành phố lấp lánh ánh đèn neon khiến người ta hoa mắt chóng mặt.
The urban night view with flashing neon lights is dazzling.
shāngchǎng商场lǐ里de的shāngpǐn商品línlángmǎnmù琳琅满目,kàn看de得wǒ我yǎnhuāliáoluàn眼花缭乱。
Hàng hóa trong trung tâm thương mại nhiều vô kể, nhìn mà hoa cả mắt.
The dazzling array of goods in the mall made my eyes spin.
móshùshī魔术师de的dòngzuò动作kuài快de得lìngrén令人yǎnhuāliáoluàn眼花缭乱。
Động tác của nhà ảo thuật nhanh đến mức khiến người ta hoa mắt chóng mặt.
The magician's movements were dazzlingly fast.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây