ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
绵羊
mián yáng
con cừu
Hán việt: miên dương
—

Gợi nhớ

Từ "绵羊" (mián yáng) mang nghĩa "con cừu", kết hợp bởi 绵 (mián - miên): "bông tơ" + 羊 (yáng - dương): "dê/cừu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绵: Những sợi tơ mảnh (纟) được dệt thành tấm lụa trắng (帛) êm ái và kéo dài bất tận, gợi tả chất bông tơ mềm mại, liên miên (绵). • Chữ 羊: Hình ảnh đầu chú cừu với cặp sừng cong phía trên (丷) và lớp lông trắng muốt hiền lành chính là con dê, con cừu (羊).

Thành phần cấu tạo

绵羊
mián yáng
con cừu
绵
mián • miên
bông tơ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
帛
Chữ Bạch
lụa, vải (bên phải)
羊
yáng • dương
dê/cừu
羊
Bộ Dương
Hình đầu con dê có sừng cong

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:con cừu
Ví dụ (3)
mùmín牧民zài在cǎoyuán草原shàng上fàngmù放牧miányáng绵羊。
Người chăn nuôi chăn thả cừu trên thảo nguyên.
Herdsmen graze sheep on the grassland.
zhè这jiàn件máoyī毛衣shì是yòng用chún纯miányángmáo绵羊毛zhīchéng织成de的。
Chiếc áo len này được dệt bằng len cừu nguyên chất.
This sweater is knitted from pure sheep wool.
nà那qún群miányáng绵羊kàn看qǐlái起来xiàng像yì一duǒ朵duǒ朵báiyún白云。
Đàn cừu kia trông giống như những đám mây trắng.
That flock of sheep looks like clusters of white clouds.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây