绵羊
—
Gợi nhớ
Từ "绵羊" (mián yáng) mang nghĩa "con cừu", kết hợp bởi 绵 (mián - miên): "bông tơ" + 羊 (yáng - dương): "dê/cừu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绵: Những sợi tơ mảnh (纟) được dệt thành tấm lụa trắng (帛) êm ái và kéo dài bất tận, gợi tả chất bông tơ mềm mại, liên miên (绵). • Chữ 羊: Hình ảnh đầu chú cừu với cặp sừng cong phía trên (丷) và lớp lông trắng muốt hiền lành chính là con dê, con cừu (羊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绵羊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con cừu
Ví dụ (3)
牧民在草原上放牧绵羊。
Người chăn nuôi chăn thả cừu trên thảo nguyên.
Herdsmen graze sheep on the grassland.
这件毛衣是用纯绵羊毛织成的。
Chiếc áo len này được dệt bằng len cừu nguyên chất.
This sweater is knitted from pure sheep wool.
那群绵羊看起来像一朵朵白云。
Đàn cừu kia trông giống như những đám mây trắng.
That flock of sheep looks like clusters of white clouds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây