羊皮鞋
—
Gợi nhớ
Từ "羊皮鞋" (yáng píxié) mang nghĩa "giày da cừu", kết hợp bởi 羊 (yáng - dương): "dê/cừu" + 皮 (pí - bì): "Da" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羊: Hình ảnh đầu chú cừu với cặp sừng cong phía trên (丷) và lớp lông trắng muốt hiền lành chính là con dê, con cừu (羊). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 羊皮鞋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giày da cừu
Ví dụ (3)
这双羊皮鞋手感很软。
Đôi giày da cừu này sờ rất mềm.
This pair of sheepskin shoes feels very soft to the touch.
羊皮鞋要避免淋雨。
Giày da cừu cần tránh bị dính mưa.
Sheepskin shoes should be kept out of the rain.
工厂正在生产羊皮鞋。
Nhà máy đang sản xuất giày da cừu.
The factory is producing sheepskin shoes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây