缠身
—
Gợi nhớ
Từ "缠身" (chán shēn) mang nghĩa "đeo bám, quấn thân (bệnh tật, nợ nần, công việc)", kết hợp bởi 缠 (chán - triền): "quấn lấy" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缠: Những sợi dây tơ (纟) quấn quanh khắp ngôi nhà (㢆) hết lớp này đến lớp khác khiến mọi thứ rối rắm, dây dưa (缠). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缠身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:đeo bám, quấn thân (bệnh tật, nợ nần, công việc)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây