ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
缠身
chán shēn
đeo bám, quấn thân (bệnh tật, nợ nần, công việc)
Hán việt: triền thân
—

Gợi nhớ

Từ "缠身" (chán shēn) mang nghĩa "đeo bám, quấn thân (bệnh tật, nợ nần, công việc)", kết hợp bởi 缠 (chán - triền): "quấn lấy" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缠: Những sợi dây tơ (纟) quấn quanh khắp ngôi nhà (㢆) hết lớp này đến lớp khác khiến mọi thứ rối rắm, dây dưa (缠). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.

Thành phần cấu tạo

缠身
chán shēn
đeo bám, quấn thân (bệnh tật, nợ nần, công việc)
缠
chán • triền
quấn lấy
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
㢆
Chữ Đàn (cổ)
Cửa hàng, nơi ở / âm đọc (bên phải)
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây