纠结
—
Gợi nhớ
Từ "纠结" (jiū jié) mang nghĩa "Rối", kết hợp bởi 纠 (jiū - củ): "sửa chữa" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纠: Dùng tay gỡ những sợi chỉ tơ (纟) đang xoắn chặt vào nhau (丩) cho ngay ngắn trở lại nghĩa là uốn nắn, sửa chữa (纠). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纠结
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Rối
Ví dụ (3)
面对去留的选择,他心里非常纠结。
Đối mặt với lựa chọn đi hay ở lại, trong lòng anh ấy vô cùng đắn đo do dự.
Faced with the choice of staying or leaving, he felt deeply torn.
你不用再为这件小事纠结了。
Bạn không cần phải suy nghĩ rối bời vì chuyện nhỏ nhặt này nữa đâu.
You don't need to agonize over this trivial matter anymore.
这个问题很复杂,纠结在一起很难说清楚。
Vấn đề này rất phức tạp, đan xen rối bời với nhau rất khó nói rõ ràng.
This issue is very complicated; everything is tangled together and hard to explain clearly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây