揪
一丨一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
12
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) gom chặt lại như bó lúa mùa thu (秋) rồi kéo mạnh về phía mình, diễn tả động tác nắm chặt, túm lấy, giật lấy (揪).
Thành phần cấu tạo
揪
túm, kéo giật
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
秋
Thu
Thu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'jiū')
Nghĩa:túm, kéo giật
Ví dụ (5)
他揪住小偷的衣领。
Anh ta túm chặt cổ áo của tên trộm.
He grabbed the thief by the collar.
别揪我的头发!
Đừng giật tóc tôi!
Don't pull my hair!
两个孩子打架,互相揪衣服。
Hai đứa trẻ đánh nhau, túm áo của nhau.
The two children got into a fight and grabbed each other's clothes.
妈妈生气地揪了一下他的耳朵。
Mẹ tức giận giật tai cậu bé một cái.
Angrily, his mother gave his ear a tug.
看到那个惊险的画面,我的心都揪紧了。
Nhìn thấy cảnh tượng kinh hiểm đó, tim tôi như bị bóp nghẹt lại.
Seeing that thrilling scene made my heart tighten.
2
danh từ (đọc 'qiū')
Nghĩa:cây thu (loại cây thân gỗ quý ở Trung Quốc, thường viết là '楸', viết thay thế thành '揪')
Ví dụ (2)
这套桌椅是用名贵的揪木制成的。
Bộ bàn ghế này được làm bằng gỗ cây thu quý giá.
This set of table and chairs is made of precious catalpa wood.
山坡上长着几棵高大的揪树。
Trên sườn núi mọc vài cây thu cao lớn.
Several tall catalpa trees grow on the hillside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây