愧疚
—
Gợi nhớ
Từ "愧疚" (kuì jiù) mang nghĩa "tội lỗi", kết hợp bởi 愧 (kuì - quý): "xấu hổ" + 疚 (jiù - cứu): "áy náy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愧: Làm điều sai trái khiến trong lòng (忄) cứ thấp thỏm sợ hãi như có bóng ma quỷ đeo bám (鬼), sinh ra cảm giác xấu hổ, ân hận (愧). • Chữ 疚: Căn bệnh trong lòng (疒) cứ day dứt suốt thời gian dài lâu (久) vì trót làm sai là nỗi ăn năn, áy náy (疚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 愧疚
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Danh từ
Nghĩa:tội lỗi
Ví dụ (3)
没能按时完成任务,他心里感到十分愧疚。
Không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, anh ấy trong lòng cảm thấy vô cùng áy náy hổ thẹn.
Failing to complete the task on time, he felt deeply guilty inside.
看着母亲斑白的双鬓,他的愧疚之情油然而生。
Nhìn hai bên tóc mai bạc trắng của mẹ, cảm giác áy náy trong lòng anh ấy tự nhiên trỗi dậy.
Looking at the graying hair at his mother's temples, a sense of guilt welled up in him.
这份迟到的道歉稍微减轻了他内心的愧疚。
Lời xin lỗi muộn màng này đã làm giảm bớt phần nào cảm giác áy náy trong lòng anh ấy.
This belated apology slightly eased the guilt in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây